20 八月 2026
S7 MEGA SATELLITE: HANOI OPEN - 10 SEATS GTD
没有符合搜索条件的选手。
第 20 桌
-
1
MBMajigsuren Bat-Erdene8,000
-
2
TĐTrịnh Đắc Duy8,000
-
3
BQBùi Quang Mạnh8,000
-
4
BVBùi Văn Tuyền8,000
-
5
NVNguyễn Văn Thường8,000
-
6
TNTrần Ngô Trung Nghĩa8,000
-
7
NXNguyễn Xuân Tiến8,000
-
8
BXBùi Xuân Biên8,000
-
9
NQNguyễn Quốc Sơn Lâm8,000
第 21 桌
-
1
CDCao Duy Thế8,000
-
2
BVBùi Văn Tuyền8,000
-
3
TNTrương Ngọc Ánh8,000
-
4
NVNguyễn Văn Chung8,000
-
5
TDTrần Doãn Thành8,000
-
6
TNTrần Ngô Trung Nghĩa8,000
-
7
NVNguyễn Văn Đốc8,000
-
8
NXNguyễn Xuân Nghiêm8,000
-
9
CBChen Bin8,000
第 22 桌
-
1
KĐKim Đình Chung8,000
-
2
ĐTĐinh Tiên Hoàng8,000
-
3
TQTrần Quốc Hoàn8,000
-
4
TATrần Anh Văn8,000
-
5
LALê Anh Dũng8,000
-
6
HDHoàng Dũng8,000
-
7
NTNguyễn Thành Sơn8,000
-
8
ĐNĐoàn Ngọc Hùng8,000
-
9
ĐVĐinh Văn Tiến8,000
第 23 桌
-
1
NXNguyễn Xuân Nghiêm8,000
-
2
NĐNguyễn Đức Trường8,000
-
3
TTTrương Thiện Tâm8,000
-
4
NĐNguyễn Đức Bình8,000
-
5
ĐSĐặng Sơn Lâm8,000
-
6
PHPhạm Huy Tâm8,000
-
7
HDHoàng Dũng8,000
-
8
VMVũ Minh Chiến8,000
-
9
VHVũ Hải Phong8,000
第 24 桌
-
1
PTPhan Tuấn Vinh8,000
-
2
PTPhùng Tuấn Dũng8,000
-
3
GSGai Shuang8,000
-
4
PTPhạm Trọng Tấn8,000
-
5
VHVũ Hải Phong8,000
-
6
SHSon Hwiyoung8,000
-
7
NVNguyễn Văn Thường8,000
-
8
NVNguyễn Văn Lĩnh8,000
-
9
NMNguyễn Minh Hoàng8,000
第 26 桌
-
1
HVHoàng Văn Dũng8,000
-
2
NĐNguyễn Đức Trường8,000
-
3
TQTrần Quốc Hoàn8,000
-
4
VMVũ Mạnh Hà8,000
-
5
NHNguyễn Hữu Hưng8,000
-
6
TTTrương Thiện Tâm8,000
-
7
NVNguyễn Văn Vị8,000
-
8
NVNguyễn Văn Chung8,000
-
9
TATrần Anh Văn8,000
第 27 桌
-
1
NĐNguyễn Đức Hoàng8,000
-
2
BQBùi Quang Mạnh8,000
-
3
TNTrần Nam Phương8,000
-
4
PQPhan Quốc Khánh8,000
-
5
PHPhạm Huy Tâm8,000
-
6
TPTrần Phương Nam8,000
-
7
TTTrương Thiện Tâm8,000
-
8
HHHwang Hyunwoo8,000
-
9
ĐSĐặng Sơn Lâm8,000