官方公告
✨ 欢迎参加 HSOP 研磨系列赛 III 2026 • 2026年10月28日 – 11月08日 @ 河内宏极大酒店 • 总保底 700亿越南盾 • 严格遵守TDA国际赛事规则!
← #15 MINI MAIN EVENT DAY 1D

07 七月 2026

#15 #15 MINI MAIN EVENT DAY 1D

选手数
45 / 445
盲注
6,000 / 12,000 / 12,000
平均
346,111 (28 BB)
1
BH
Bùi Hữu Quyền
第 20 桌 · 座位 9
1,389,000
115 BB
2
NV
Nguyễn Văn Vương
第 19 桌 · 座位 3
1,149,000
95 BB
3
PQ
Phạm Quang Huy
第 20 桌 · 座位 7
869,000
72 BB
4
MV
Mai Văn Sơn
第 20 桌 · 座位 6
825,000
68 BB
5
NT
Nguyễn Trung Cương
第 23 桌 · 座位 3
783,000
65 BB
6
NK
Nguyễn Khôi
第 21 桌 · 座位 6
763,000
63 BB
7
LY
Liu Yue
第 24 桌 · 座位 6
560,000
46 BB
8
NT
Nguyễn Trọng Quyết
第 26 桌 · 座位 2
536,000
44 BB
9
VM
Võ Minh Tài
第 26 桌 · 座位 3
501,000
41 BB
10
QN
Quách Ngọc Huyền
第 21 桌 · 座位 8
494,000
41 BB
11
LV
Lê Văn Đức
第 23 桌 · 座位 6
394,000
32 BB
12
NQ
Nguyễn Quốc Hưng
第 26 桌 · 座位 9
391,000
32 BB
13
VK
Võ Khắc Hoàn
第 19 桌 · 座位 7
382,000
31 BB
14
BB
Becerril Bris Javier
第 26 桌 · 座位 5
370,000
30 BB
15
NH
Nguyễn Hoàng Nam
第 24 桌 · 座位 7
342,000
28 BB
16
WP
Winsa Punyyisa
第 19 桌 · 座位 6
332,000
27 BB
17
SM
Sanaphanith Mangkone
第 23 桌 · 座位 2
307,000
25 BB
18
NT
Nguyễn Thành Trung
第 26 桌 · 座位 4
300,000
25 BB
19
NM
Nguyễn Minh Công
第 26 桌 · 座位 1
290,000
24 BB
20
PT
Phạm Tiến Thành
第 19 桌 · 座位 9
284,000
23 BB
21
HĐ
Hoàng Đình Minh
第 24 桌 · 座位 3
282,000
23 BB
22
VV
Vương Văn Huy
第 20 桌 · 座位 2
255,000
21 BB
23
BT
Bùi Thế Nguyễn
第 26 桌 · 座位 7
251,000
20 BB
24
LV
Lê Văn Sinh
第 23 桌 · 座位 4
239,000
19 BB
25
YX
Yang Xuanhui
第 19 桌 · 座位 1
229,000
19 BB
26
NQ
Nguyễn Quang Hiếu
第 23 桌 · 座位 9
213,000
17 BB
27
ĐT
Đào Tuấn Anh
第 24 桌 · 座位 9
211,000
17 BB
28
YD
Yoon Doyeon
第 23 桌 · 座位 5
202,000
16 BB
29
NN
Nguyễn Ngọc Khánh
第 21 桌 · 座位 3
193,000
16 BB
30
DĐ
Dương Đắc Dũng
第 24 桌 · 座位 4
187,000
15 BB
31
XQ
Xu Qiyuan
第 21 桌 · 座位 7
186,000
15 BB
32
NT
Nguyễn Trung Hà
第 21 桌 · 座位 5
176,000
14 BB
33
TT
Trương Tấn Lực
第 24 桌 · 座位 5
174,000
14 BB
34
DT
Dương Thanh Tùng
第 23 桌 · 座位 7
173,000
14 BB
35
BQ
Bùi Quốc Huy
第 23 桌 · 座位 1
150,000
12 BB
36
KJ
Kang Jingoo
第 20 桌 · 座位 5
142,000
11 BB
37
ĐĐ
Đinh Đức Linh
第 26 桌 · 座位 6
137,000
11 BB
38
NT
Nghiêm Thắng Lợi
第 20 桌 · 座位 4
134,000
11 BB
39
AN
Ailsinghani Neeraj Singh
第 21 桌 · 座位 1
126,000
10 BB
40
TT
Trịnh Thành Công
第 19 桌 · 座位 4
120,000
10 BB
41
NP
Nguyễn Phương Tùng
第 19 桌 · 座位 2
114,000
9 BB
42
ĐĐ
Đặng Đức Doanh
第 24 桌 · 座位 2
112,000
9 BB
43
NN
Nguyễn Ngọc Tuấn Anh
第 21 桌 · 座位 2
83,000
6 BB
44
HĐ
Hoàng Đăng Duy
第 24 桌 · 座位 1
80,000
6 BB
45
PV
Phạm Văn Long
第 21 桌 · 座位 9
79,000
6 BB
—
LV
Lê Việt Anh
已淘汰
—
NT
Nguyễn Tiến Thành
已淘汰
—
NV
Ngô Văn Đạt
已淘汰
—
BQ
Bạch Quang Trường
已淘汰
—
NM
Nguyễn Minh Khánh
已淘汰
—
NT
Nguyễn Trung Kiên
已淘汰
—
PS
Phạm Sông Hậu
已淘汰
—
NT
Nguyễn Thái Minh Đức
已淘汰
—
NM
Nguyễn Minh Quân
已淘汰
—
LN
Lê Ngọc Khánh
已淘汰
—
JY
Jia Yuequan
已淘汰
—
KO
Kwon Ohyoung
已淘汰
—
TH
Trần Hải Hà
已淘汰
—
CC
Chen Cheng
已淘汰
—
LV
Lê Văn Đại
已淘汰
—
JE
Joo Eunbeen
已淘汰
—
ĐV
Đàm Việt Thắng
已淘汰
—
PV
Phạm Văn Phú
已淘汰
—
YT
Yu Ting
已淘汰
—
NM
Ngô Minh Tiến
已淘汰
—
ĐQ
Đinh Quang Vũ
已淘汰
—
SS
Shukla Shivam
已淘汰
—
NĐ
Nguyễn Đức Hiếu
已淘汰
—
NV
Nguyễn Văn Dần
已淘汰
—
TT
Trần Trung Hiếu
已淘汰
—
NĐ
Nguyễn Đức Trung
已淘汰
—
NV
Nguyễn Việt Anh
已淘汰
—
TT
Trịnh Tuấn Nghĩa
已淘汰
—
ZF
Zhao Fangwei
已淘汰
—
NX
Nguyễn Xuân Dương
已淘汰
—
HT
Hồ Thị Hồng Ngọc
已淘汰
—
KY
Ko Yohan
已淘汰
—
NH
Nguyễn Hữu Trang
已淘汰
—
ND
Nguyễn Duy Tuấn
已淘汰
—
NT
Nguyễn Tuấn Dương
已淘汰
—
LK
Lâm Kim Long
已淘汰
—
TK
Tran Khoa
已淘汰
—
NM
Nguyễn Mạnh Trường
已淘汰
—
ĐQ
Đỗ Quang Thắng
已淘汰
—
ND
Nguyễn Doãn Bảo
已淘汰
—
HY
Hoàng Yến
已淘汰
—
NT
Nguyễn Thị Dung
已淘汰
—
KT
Kondo Tsubasa
已淘汰
—
PĐ
Phạm Đăng Đông
已淘汰
—
NP
Nguyễn Phương Ngọc
已淘汰
—
LQ
Lê Quang Hiểu
已淘汰
—
VĐ
Vũ Đức Trung
已淘汰
—
TK
Trần Khắc Tường
已淘汰
—
LT
Lê Thái Lai
已淘汰
—
NT
Nguyễn Trung Hiếu
已淘汰

显示 400 次淘汰中最近的 50 次。