03 七月 2026
#1 #1 HANOI OPEN BOOSTED GTD DAY 1D TURBO
选手数
32 / 313
盲注
6,000 /
12,000 /
12,000
平均
293,438
(24 BB)
没有符合搜索条件的选手。
1
MT
Mai Trí Minh
第 17 桌 · 座位 5
774,000
64 BB
2
JY
Jiang Yifeng
第 19 桌 · 座位 8
748,000
62 BB
3
CH
Chen Hao
第 20 桌 · 座位 5
743,000
61 BB
4
LX
Lê Xuân Hưng
第 17 桌 · 座位 8
638,000
53 BB
5
AN
Ailsinghani Neeraj Singh
第 17 桌 · 座位 2
411,000
34 BB
6
TT
Trần Thanh Hưng
第 18 桌 · 座位 2
393,000
32 BB
7
QN
Quách Ngọc Huyền
第 20 桌 · 座位 3
363,000
30 BB
8
ĐT
Đặng Thanh Tâm
第 20 桌 · 座位 8
346,000
28 BB
9
PT
Phùng Thủy Tiên
第 19 桌 · 座位 6
325,000
27 BB
10
TT
Truong Thang Minh
第 17 桌 · 座位 4
306,000
25 BB
11
ĐT
Đoàn Trung Kiên
第 19 桌 · 座位 2
306,000
25 BB
12
WJ
Woo Jeounghan
第 18 桌 · 座位 7
303,000
25 BB
13
NĐ
Nguyễn Đức Nhật
第 19 桌 · 座位 9
297,000
24 BB
14
TV
Trần Văn Hưng
第 20 桌 · 座位 9
288,000
24 BB
15
NT
Nguyễn Thanh Hùng
第 18 桌 · 座位 3
285,000
23 BB
16
LL
Li Lei
第 17 桌 · 座位 9
271,000
22 BB
17
HD
Hà Duy Khánh
第 20 桌 · 座位 1
249,000
20 BB
18
TV
Trần Văn Cường
第 20 桌 · 座位 6
246,000
20 BB
19
NL
Nguyễn Lê Minh
第 19 桌 · 座位 4
230,000
19 BB
20
LT
Lê Thị Dung
第 17 桌 · 座位 6
221,000
18 BB
21
SY
Su Yicheng
第 20 桌 · 座位 7
201,000
16 BB
22
NQ
Nguyễn Quý Tùng Lâm
第 18 桌 · 座位 5
188,000
15 BB
23
NV
Nguyễn Văn Nhân
第 19 桌 · 座位 5
170,000
14 BB
24
TA
Tạ Anh Trung
第 19 桌 · 座位 3
156,000
13 BB
25
LA
Lê Anh Thi
第 20 桌 · 座位 4
148,000
12 BB
26
VQ
Vũ Quang Anh
第 18 桌 · 座位 6
133,000
11 BB
27
ZH
Zhang Heming
第 18 桌 · 座位 9
132,000
11 BB
28
DX
Deng Xiao
第 19 桌 · 座位 7
130,000
10 BB
29
NT
Nguyễn Thanh Tuyền
第 17 桌 · 座位 3
118,000
9 BB
30
LA
Lại An Chung
第 18 桌 · 座位 8
110,000
9 BB
31
CM
Cao Mạnh Chiến
第 20 桌 · 座位 2
104,000
8 BB
32
LV
La Văn Lăng
第 18 桌 · 座位 4
61,000
5 BB
—
BQ
Bùi Quang Mạnh
已淘汰
—
KD
Kim Dahun
已淘汰
—
ĐT
Đỗ Trung Sơn
已淘汰
—
LĐ
Lê Đức Anh
已淘汰
—
NT
Nguyễn Trung Dũng
已淘汰
—
PV
Phạm Văn Quang
已淘汰
—
HV
Hồ Việt Duy
已淘汰
—
NN
Nguyễn Ngọc Long
已淘汰
—
NĐ
Nguyễn Đức Sơn
已淘汰
—
NK
Nguyễn Kim Tuân
已淘汰
—
LT
Lương Tiểu Thiên
已淘汰
—
ND
Nguyễn Duy Thức
已淘汰
—
JS
Jaiswal Shashleen
已淘汰
—
NV
Nguyễn Văn Vinh
已淘汰
—
LQ
Lê Quang Phước
已淘汰
—
NM
Nguyễn Minh Đức
已淘汰
—
PY
Pei Yujia
已淘汰
—
TV
Trịnh Văn Đại
已淘汰
—
LH
Lee Honggrye
已淘汰
—
TV
Trần Văn Trọng
已淘汰
—
NM
Nguyễn Minh Huấn
已淘汰
—
QH
Quách Hồng Tâm
已淘汰
—
ĐX
Đỗ Xuân Mạnh
已淘汰
—
ZJ
Zheng Jie
已淘汰
—
LX
Li Xialin
已淘汰
—
ĐĐ
Đào Đức Huy
已淘汰
—
MW
Ma Wenkai
已淘汰
—
LN
Liu Ning
已淘汰
—
DH
Doãn Hoàng Vũ
已淘汰
—
MH
Mai Hoàng Việt
已淘汰
—
NV
Nguyễn Văn Kỷ
已淘汰
—
YD
Yoon Doyeon
已淘汰
—
NH
Nguyễn Hoàng Hải
已淘汰
—
NV
Nguyễn Văn Phú
已淘汰
—
PM
Phạm Mỹ Hoàng
已淘汰
—
ND
Nguyễn Duy Thanh
已淘汰
—
NP
Nguyễn Phương Ngọc
已淘汰
—
HT
Hoàng Trung Thành
已淘汰
—
NP
Nguyễn Phương Sáng
已淘汰
—
NH
Nguyễn Huy Hoàng
已淘汰
—
NT
Nguyễn Tuấn Tài
已淘汰
—
PM
Phạm Minh Hoàng
已淘汰
—
ĐT
Đinh Trần Nhật Minh
已淘汰
—
KT
Kim Taeil
已淘汰
—
NĐ
Nguyễn Đình Hưng
已淘汰
—
HH
Hwang Hyunwoo
已淘汰
—
AK
Abbasov Khayal
已淘汰
—
HĐ
Hoàng Đức Anh
已淘汰
—
LĐ
Lương Đức Thịnh
已淘汰
—
NV
Nguyễn Văn Trường
已淘汰
显示 281 次淘汰中最近的 50 次。